YiWordsYiWords

yòng

công dụng

danh từ tiếng Trung
用途 công dụng

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnyòng
công dụng của sản phẩm
shíyòng
công dụng thực tế

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyàoyǒu什么shén me用途yòng tú
Công dụng của thuốc này là gì?
zhègechǎnpǐnyǒuhěnduōyòng
Sản phẩm này có nhiều công dụng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"công dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công dụng" trong tiếng Trung là 用途, đọc là yòng tú.
用途 nghĩa là gì?
用途 (yòng tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "công dụng".
用途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用途 như thế nào?
Ví dụ: 这种药有什么用途? (Công dụng của thuốc này là gì?); 这个产品有很多用途。 (Sản phẩm này có nhiều công dụng.).

Muốn nhớ "用途" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí