YiWordsYiWords

tiánjìng

điền kinh

danh từ tiếng Trung
田径 điền kinh

Cụm từ thường dùng

tiánjìngsài
giải điền kinh
tiánjìngyùndòngyuán
vận động viên điền kinh

Câu ví dụ

cānjiālexuéxiàotiánjìngduì
Cô ấy tham gia đội điền kinh của trường.
田径tián jìng比赛bǐ sàijiāngzài下周xià zhōu举行jǔ xíng
Giải điền kinh sẽ tổ chức vào tuần sau.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"điền kinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điền kinh" trong tiếng Trung là 田径, đọc là tián jìng.
田径 nghĩa là gì?
田径 (tián jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điền kinh".
田径 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 田径 ngay trên trang này.
Đặt câu với 田径 như thế nào?
Ví dụ: 她参加了学校田径队。 (Cô ấy tham gia đội điền kinh của trường.); 田径比赛将在下周举行。 (Giải điền kinh sẽ tổ chức vào tuần sau.).

Muốn nhớ "田径" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí