"vung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vung" trong tiếng Trung là 甩, đọc là shuǎi.
甩 nghĩa là gì?
甩 (shuǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vung".
甩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甩 như thế nào?
Ví dụ: 他用力甩手。 (Anh ấy vung tay mạnh mẽ.); 不要甩钱过头。 (Đừng vung tiền quá tay.).