YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuǎi

vung

động từ tiếng Trung
甩 vung

Cụm từ thường dùng

shuǎishǒu
vung tay
shuǎiqián
vung tiền

Câu ví dụ

yòngshuǎishǒu
Anh ấy vung tay mạnh mẽ.
yàoshuǎiqiánguòtóu
Đừng vung tiền quá tay.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"vung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vung" trong tiếng Trung là 甩, đọc là shuǎi.
甩 nghĩa là gì?
甩 (shuǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vung".
甩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甩 như thế nào?
Ví dụ: 他用力甩手。 (Anh ấy vung tay mạnh mẽ.); 不要甩钱过头。 (Đừng vung tiền quá tay.).

Muốn nhớ "甩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí