YiWordsYiWords

yònglái

dùng để

cụm từ tiếng Trung
用来 dùng để

Cụm từ thường dùng

yòngláixué
dùng để học
yòngláizhuāngshì
dùng để trang trí

Câu ví dụ

zhègeyòngláizuòfàn
Cái này dùng để nấu ăn.
zhèzhīyòngláixiě
Bút này dùng để viết.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"dùng để" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng để" trong tiếng Trung là 用来, đọc là yòng lái.
用来 nghĩa là gì?
用来 (yòng lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng để".
用来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用来 như thế nào?
Ví dụ: 这个用来做饭。 (Cái này dùng để nấu ăn.); 这支笔用来写字。 (Bút này dùng để viết.).

Muốn nhớ "用来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí