YiWordsYiWords

yōuxiù

xuất sắc

tính từ tiếng Trung
优秀 xuất sắc

Cụm từ thường dùng

yōuxiùxuéshēng
học sinh xuất sắc
yōuxiùchéng
kết quả xuất sắc

Câu ví dụ

shìyōuxiùxuéshēng
Cô ấy là học sinh xuất sắc.
gōngzuòfēichángyōuxiù
Anh ấy làm việc xuất sắc.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"xuất sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất sắc" trong tiếng Trung là 优秀, đọc là yōu xiù.
优秀 nghĩa là gì?
优秀 (yōu xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất sắc".
优秀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优秀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优秀 như thế nào?
Ví dụ: 她是优秀学生。 (Cô ấy là học sinh xuất sắc.); 他工作非常优秀。 (Anh ấy làm việc xuất sắc.).

Muốn nhớ "优秀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí