YiWordsYiWords

yōuměi

duyên dáng

tính từ tiếng Trung
优美 duyên dáng

Cụm từ thường dùng

yōuměi姿tài
dáng vẻ duyên dáng
yōuměizhǐ
cử chỉ duyên dáng

Câu ví dụ

hěnyōuměi
Cô ấy rất duyên dáng.
zhègedǎohěnyōuměi
Bài múa này thật duyên dáng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"duyên dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duyên dáng" trong tiếng Trung là 优美, đọc là yōu měi.
优美 nghĩa là gì?
优美 (yōu měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "duyên dáng".
优美 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优美 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优美 như thế nào?
Ví dụ: 她很优美。 (Cô ấy rất duyên dáng.); 这个舞蹈很优美。 (Bài múa này thật duyên dáng.).

Muốn nhớ "优美" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí