YiWordsYiWords

yǒu

có độc

tính từ tiếng Trung
有毒 có độc

Cụm từ thường dùng

yǒuzhì
chất có độc
yǒushí
thức ăn có độc

Câu ví dụ

zhètiáoshéyǒu
Con rắn này có độc.
应该yīng gāichī有毒yǒu dúde蘑菇mó gu
Không nên ăn nấm có độc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"có độc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có độc" trong tiếng Trung là 有毒, đọc là yǒu dú.
有毒 nghĩa là gì?
有毒 (yǒu dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "có độc".
有毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有毒 như thế nào?
Ví dụ: 这条蛇有毒。 (Con rắn này có độc.); 不应该吃有毒的蘑菇。 (Không nên ăn nấm có độc.).

Muốn nhớ "有毒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí