YiWordsYiWords

yǒu

hữu cơ

tính từ tiếng Trung
有机 hữu cơ

Cụm từ thường dùng

yǒushípǐn
thực phẩm hữu cơ
yǒunóng
nông nghiệp hữu cơ

Câu ví dụ

huanchīyǒushūcài
Tôi thích ăn rau hữu cơ.
yǒuniúnǎiduìjiànkāngyǒu
Sữa hữu cơ tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hữu cơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hữu cơ" trong tiếng Trung là 有机, đọc là yǒu jī.
有机 nghĩa là gì?
有机 (yǒu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hữu cơ".
有机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有机 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃有机蔬菜。 (Tôi thích ăn rau hữu cơ.); 有机牛奶对健康有益。 (Sữa hữu cơ tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "有机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí