"một ngày nào đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một ngày nào đó" trong tiếng Trung là 有朝一日, đọc là yǒu cháo yí rì.
有朝一日 nghĩa là gì?
有朝一日 (yǒu cháo yí rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một ngày nào đó".
有朝一日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有朝一日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有朝一日 như thế nào?
Ví dụ: 有朝一日我会回来。 (Một ngày nào đó tôi sẽ trở lại.); 我希望有朝一日能成功。 (Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ thành công.).