YiWordsYiWords

Cùng cách viết:游泳

yǒuyòng

có ích

tính từ tiếng Trung
有用 có ích

Cụm từ thường dùng

hěnyǒuyòng
rất có ích
duìjiànkāngyǒuyòng
có ích cho sức khỏe

Câu ví dụ

zhèběnshūhěnyǒuyòng
Cuốn sách này rất có ích.
duànliànduìjiànkāngyǒuyòng
Tập thể dục có ích cho sức khỏe.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"có ích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có ích" trong tiếng Trung là 有用, đọc là yǒu yòng.
有用 nghĩa là gì?
有用 (yǒu yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có ích".
有用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有用 như thế nào?
Ví dụ: 这本书很有用。 (Cuốn sách này rất có ích.); 锻炼对健康有用。 (Tập thể dục có ích cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "有用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí