YiWordsYiWords

Cùng cách viết:优化

yóuhuà

tranh sơn dầu

danh từ tiếng Trung
油画 tranh sơn dầu

Cụm từ thường dùng

fēngjǐngyóuhuà
tranh sơn dầu phong cảnh
yóuhuàzhǎnlǎn
triển lãm tranh sơn dầu

Câu ví dụ

huanhuàyóuhuà
Tôi thích vẽ tranh sơn dầu.
客厅kè tīng挂着guà zhe一幅yī fú油画yóu huà
Phòng khách treo một bức tranh sơn dầu lớn.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tranh sơn dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh sơn dầu" trong tiếng Trung là 油画, đọc là yóu huà.
油画 nghĩa là gì?
油画 (yóu huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh sơn dầu".
油画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油画 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢画油画。 (Tôi thích vẽ tranh sơn dầu.); 客厅挂着一幅大油画。 (Phòng khách treo một bức tranh sơn dầu lớn.).

Muốn nhớ "油画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí