YiWordsYiWords

xiáng

linh vật

danh từ tiếng Trung
吉祥物 linh vật

Cụm từ thường dùng

qiúduìxiáng
linh vật đội bóng
xīnniánxiáng
linh vật năm mới

Câu ví dụ

qiúduìdexiángshìlǎo
Linh vật của đội là con hổ.
menmǎixiángqiúhǎoyùn
Họ mua linh vật để cầu may.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"linh vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh vật" trong tiếng Trung là 吉祥物, đọc là jí xiáng wù.
吉祥物 nghĩa là gì?
吉祥物 (jí xiáng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh vật".
吉祥物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吉祥物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吉祥物 như thế nào?
Ví dụ: 球队的吉祥物是老虎。 (Linh vật của đội là con hổ.); 他们买吉祥物求好运。 (Họ mua linh vật để cầu may.).

Muốn nhớ "吉祥物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí