"linh vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh vật" trong tiếng Trung là 吉祥物, đọc là jí xiáng wù.
吉祥物 nghĩa là gì?
吉祥物 (jí xiáng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh vật".
吉祥物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吉祥物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吉祥物 như thế nào?
Ví dụ: 球队的吉祥物是老虎。 (Linh vật của đội là con hổ.); 他们买吉祥物求好运。 (Họ mua linh vật để cầu may.).