"duyên phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duyên phận" trong tiếng Trung là 缘分, đọc là yuán fèn.
缘分 nghĩa là gì?
缘分 (yuán fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "duyên phận".
缘分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缘分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缘分 như thế nào?
Ví dụ: 我们相遇是缘分。 (Chúng ta gặp nhau là do duyên phận.); 她相信缘分。 (Cô ấy tin vào duyên phận.).