YiWordsYiWords

yuánfèn

duyên phận

danh từ tiếng Trung
缘分 duyên phận

Cụm từ thường dùng

yǒu缘分yuán fèn相遇xiāng yù
duyên phận gặp nhau
相信xiāng xìn缘分yuán fèn
tin vào duyên phận

Câu ví dụ

我们wǒ men相遇xiāng yùshì缘分yuán fèn
Chúng ta gặp nhau là do duyên phận.
相信xiāng xìn缘分yuán fèn
Cô ấy tin vào duyên phận.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"duyên phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duyên phận" trong tiếng Trung là 缘分, đọc là yuán fèn.
缘分 nghĩa là gì?
缘分 (yuán fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "duyên phận".
缘分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缘分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缘分 như thế nào?
Ví dụ: 我们相遇是缘分。 (Chúng ta gặp nhau là do duyên phận.); 她相信缘分。 (Cô ấy tin vào duyên phận.).

Muốn nhớ "缘分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí