"như ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như ý" trong tiếng Trung là 如意, đọc là rú yì.
如意 nghĩa là gì?
如意 (rú yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "như ý".
如意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如意 như thế nào?
Ví dụ: 祝你新年如意。 (Chúc bạn năm mới như ý.); 希望一切都称心如意。 (Mong mọi chuyện đều như ý.).