YiWordsYiWords

Cùng cách viết:如一

như ý

tính từ tiếng Trung
如意 như ý

Cụm từ thường dùng

shēnghuó
sống như ý
shìshì
mọi việc như ý

Câu ví dụ

zhùxīnnián
Chúc bạn năm mới như ý.
希望xī wàng一切yī qièdōu称心如意chèn xīn rú yì
Mong mọi chuyện đều như ý.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"như ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như ý" trong tiếng Trung là 如意, đọc là rú yì.
如意 nghĩa là gì?
如意 (rú yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "như ý".
如意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如意 như thế nào?
Ví dụ: 祝你新年如意。 (Chúc bạn năm mới như ý.); 希望一切都称心如意。 (Mong mọi chuyện đều như ý.).

Muốn nhớ "如意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí