YiWordsYiWords

yǒuwàng

có hy vọng

động từ tiếng Trung
有望 có hy vọng

Cụm từ thường dùng

yǒuwàngchénggōng
có hy vọng thành công
yǒuwàngkāng
có hy vọng khỏi bệnh

Câu ví dụ

menyǒuwànghuòshèng
Chúng ta có hy vọng thắng.
bìngrényǒuwànghuī
Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"có hy vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có hy vọng" trong tiếng Trung là 有望, đọc là yǒu wàng.
有望 nghĩa là gì?
有望 (yǒu wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có hy vọng".
有望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有望 như thế nào?
Ví dụ: 我们有望获胜。 (Chúng ta có hy vọng thắng.); 病人有望恢复。 (Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.).

Muốn nhớ "有望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí