"có hy vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có hy vọng" trong tiếng Trung là 有望, đọc là yǒu wàng.
有望 nghĩa là gì?
有望 (yǒu wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có hy vọng".
有望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有望 như thế nào?
Ví dụ: 我们有望获胜。 (Chúng ta có hy vọng thắng.); 病人有望恢复。 (Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.).