YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

rěn

nhẫn nhịn

động từ tiếng Trung
忍 nhẫn nhịn

Cụm từ thường dùng

rěnnàichéngshòu
nhẫn nhịn chịu đựng
rěnràngbiérén
nhẫn nhịn người khác

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngzǒngshìrěnnài
Cô ấy luôn nhẫn nhịn trong công việc.
rěnràngbǎochí
Tôi phải nhẫn nhịn để giữ hòa khí.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhẫn nhịn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẫn nhịn" trong tiếng Trung là 忍, đọc là rěn.
忍 nghĩa là gì?
忍 (rěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẫn nhịn".
忍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中总是忍耐。 (Cô ấy luôn nhẫn nhịn trong công việc.); 我必须忍让以保持和气。 (Tôi phải nhẫn nhịn để giữ hòa khí.).

Muốn nhớ "忍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí