"nhẫn nhịn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẫn nhịn" trong tiếng Trung là 忍, đọc là rěn.
忍 nghĩa là gì?
忍 (rěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẫn nhịn".
忍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中总是忍耐。 (Cô ấy luôn nhẫn nhịn trong công việc.); 我必须忍让以保持和气。 (Tôi phải nhẫn nhịn để giữ hòa khí.).