YiWordsYiWords

yōushèngliètài

chọn lọc tự nhiên

danh từ tiếng Trung
优胜劣汰 chọn lọc tự nhiên

Cụm từ thường dùng

yōushèngliètàiguòchéng
quá trình chọn lọc tự nhiên
yōushèngliètàilùn
thuyết chọn lọc tự nhiên

Câu ví dụ

优胜劣汰yōu shèng liè tài使shǐ物种wù zhǒng适应shì yìng环境huán jìng
Chọn lọc tự nhiên giúp loài thích nghi với môi trường.
ěrwénchūleyōushèngliètàilùn
Darwin đề xuất thuyết chọn lọc tự nhiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chọn lọc tự nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chọn lọc tự nhiên" trong tiếng Trung là 优胜劣汰, đọc là yōu shèng liè tài.
优胜劣汰 nghĩa là gì?
优胜劣汰 (yōu shèng liè tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "chọn lọc tự nhiên".
优胜劣汰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优胜劣汰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优胜劣汰 như thế nào?
Ví dụ: 优胜劣汰使物种适应环境。 (Chọn lọc tự nhiên giúp loài thích nghi với môi trường.); 达尔文提出了优胜劣汰理论。 (Darwin đề xuất thuyết chọn lọc tự nhiên.).

Muốn nhớ "优胜劣汰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí