YiWordsYiWords

yōuyuè

ưu việt

tính từ tiếng Trung
优越 ưu việt

Cụm từ thường dùng

yōuyuèwèizhì
vị trí ưu việt
yōuyuètiáojiàn
điều kiện ưu việt

Câu ví dụ

zhèxiàngshùhěnyōuyuè
Công nghệ này rất ưu việt.
yǒuyōuyuèdetiáojiàn
Anh ấy có điều kiện ưu việt.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ưu việt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu việt" trong tiếng Trung là 优越, đọc là yōu yuè.
优越 nghĩa là gì?
优越 (yōu yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu việt".
优越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优越 như thế nào?
Ví dụ: 这项技术很优越。 (Công nghệ này rất ưu việt.); 他有优越的条件。 (Anh ấy có điều kiện ưu việt.).

Muốn nhớ "优越" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí