YiWordsYiWords

yóuxíng

diễu hành

động từ tiếng Trung
游行 diễu hành

Cụm từ thường dùng

街头jiē tóu游行yóu xíng
diễu hành đường phố
大型dà xíng游行yóu xíng
cuộc diễu hành lớn

Câu ví dụ

他们tā menzài街上jiē shàng游行yóu xíng
Họ diễu hành trên phố.
游行yóu xíngzài今天jīn tiān早上zǎo shàng举行jǔ xíng
Cuộc diễu hành diễn ra vào sáng nay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diễu hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễu hành" trong tiếng Trung là 游行, đọc là yóu xíng.
游行 nghĩa là gì?
游行 (yóu xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễu hành".
游行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游行 như thế nào?
Ví dụ: 他们在街上游行。 (Họ diễu hành trên phố.); 游行在今天早上举行。 (Cuộc diễu hành diễn ra vào sáng nay.).

Muốn nhớ "游行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí