YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hồ

danh từ tiếng Trung
湖 hồ

Cụm từ thường dùng

shuǐ
hồ nước
réngōng
hồ nhân tạo

Câu ví dụ

menzàibiānsàn
Chúng tôi đi dạo quanh hồ.
zhègehěnshēn
Hồ này rất sâu.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ" trong tiếng Trung là 湖, đọc là hú.
湖 nghĩa là gì?
湖 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ".
湖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 湖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 湖 như thế nào?
Ví dụ: 我们在湖边散步。 (Chúng tôi đi dạo quanh hồ.); 这个湖很深。 (Hồ này rất sâu.).

Muốn nhớ "湖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí