YiWordsYiWords

yóuyǒngguǎn

bể bơi

danh từ tiếng Trung
游泳馆 bể bơi

Cụm từ thường dùng

shìwàiyóuyǒngguǎn
bể bơi ngoài trời
gōnggòngyóuyǒngguǎn
bể bơi công cộng

Câu ví dụ

yóuyǒngguǎnyóuyǒng
Tôi đi bơi ở bể bơi.
这个zhè gè游泳馆yóu yǒng guǎnhěn干净gān jìng
Bể bơi này rất sạch.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"bể bơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bể bơi" trong tiếng Trung là 游泳馆, đọc là yóu yǒng guǎn.
游泳馆 nghĩa là gì?
游泳馆 (yóu yǒng guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bể bơi".
游泳馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游泳馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游泳馆 như thế nào?
Ví dụ: 我去游泳馆游泳。 (Tôi đi bơi ở bể bơi.); 这个游泳馆很干净。 (Bể bơi này rất sạch.).

Muốn nhớ "游泳馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí