YiWordsYiWords

miǎoxiǎo

nhỏ bé

tính từ tiếng Trung
渺小 nhỏ bé

Cụm từ thường dùng

gǎndàomiǎoxiǎo
cảm thấy nhỏ bé
miǎoxiǎodeliàng
sức mạnh nhỏ bé

Câu ví dụ

zàiránmiànqiánrénlèihěnmiǎoxiǎo
Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.
zhǐshìshèhuìzhōngmiǎoxiǎoderén
Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nhỏ bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhỏ bé" trong tiếng Trung là 渺小, đọc là miǎo xiǎo.
渺小 nghĩa là gì?
渺小 (miǎo xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhỏ bé".
渺小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渺小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渺小 như thế nào?
Ví dụ: 在大自然面前,人类很渺小。 (Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.); 我只是社会中一个渺小的人。 (Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.).

Muốn nhớ "渺小" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí