"nhỏ bé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhỏ bé" trong tiếng Trung là 渺小, đọc là miǎo xiǎo.
渺小 nghĩa là gì?
渺小 (miǎo xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhỏ bé".
渺小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渺小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渺小 như thế nào?
Ví dụ: 在大自然面前,人类很渺小。 (Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.); 我只是社会中一个渺小的人。 (Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.).