YiWordsYiWords

gào

báo trước

động từ tiếng Trung
预告 báo trước

Cụm từ thường dùng

gàohuà
báo trước kế hoạch
gàowēixiǎn
báo trước nguy hiểm

Câu ví dụ

如果rú guǒ迟到chí dào应该yīng gāi预告yù gào
Bạn nên báo trước nếu đến muộn.
mengàoletáifēng
Họ đã báo trước về cơn bão.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"báo trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo trước" trong tiếng Trung là 预告, đọc là yù gào.
预告 nghĩa là gì?
预告 (yù gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo trước".
预告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预告 như thế nào?
Ví dụ: 如果迟到你应该预告。 (Bạn nên báo trước nếu đến muộn.); 他们已预告了台风。 (Họ đã báo trước về cơn bão.).

Muốn nhớ "预告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí