"báo trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo trước" trong tiếng Trung là 预告, đọc là yù gào.
预告 nghĩa là gì?
预告 (yù gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo trước".
预告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预告 như thế nào?
Ví dụ: 如果迟到你应该预告。 (Bạn nên báo trước nếu đến muộn.); 他们已预告了台风。 (Họ đã báo trước về cơn bão.).