"bán trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán trước" trong tiếng Trung là 预售, đọc là yù shòu.
预售 nghĩa là gì?
预售 (yù shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán trước".
预售 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预售 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预售 như thế nào?
Ví dụ: 我们将提前预售电影票。 (Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.); 这个产品正在预售。 (Sản phẩm này đang được bán trước.).