YiWordsYiWords

shòu

bán trước

động từ tiếng Trung
预售 bán trước

Cụm từ thường dùng

shòupiào
bán trước vé
xīnchǎnpǐnshòu
bán trước sản phẩm mới

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāng提前tí qián预售yù shòu电影票diàn yǐng piào
Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.
这个zhè gè产品chǎn pǐn正在zhèng zài预售yù shòu
Sản phẩm này đang được bán trước.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"bán trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán trước" trong tiếng Trung là 预售, đọc là yù shòu.
预售 nghĩa là gì?
预售 (yù shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán trước".
预售 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预售 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预售 như thế nào?
Ví dụ: 我们将提前预售电影票。 (Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.); 这个产品正在预售。 (Sản phẩm này đang được bán trước.).

Muốn nhớ "预售" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí