YiWordsYiWords

dìng

đặt trước

động từ tiếng Trung
预定 đặt trước

Cụm từ thường dùng

dìngfángjiān
đặt trước phòng
dìngpiào
đặt trước vé

Câu ví dụ

jīngdìnglejiǔdiàn
Tôi đã đặt trước khách sạn.
应该yīng gāi提前tí qián预定yù dìng机票jī piào
Bạn nên đặt trước vé máy bay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đặt trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt trước" trong tiếng Trung là 预定, đọc là yù dìng.
预定 nghĩa là gì?
预定 (yù dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt trước".
预定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预定 như thế nào?
Ví dụ: 我已经预定了酒店。 (Tôi đã đặt trước khách sạn.); 你应该提前预定机票。 (Bạn nên đặt trước vé máy bay.).

Muốn nhớ "预定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí