"đặt trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt trước" trong tiếng Trung là 预定, đọc là yù dìng.
预定 nghĩa là gì?
预定 (yù dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt trước".
预定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预定 như thế nào?
Ví dụ: 我已经预定了酒店。 (Tôi đã đặt trước khách sạn.); 你应该提前预定机票。 (Bạn nên đặt trước vé máy bay.).