YiWordsYiWords

zhào

điềm báo

danh từ tiếng Trung
预兆 điềm báo

Cụm từ thường dùng

hǎozhào
điềm báo tốt
huàizhào
điềm báo xấu

Câu ví dụ

niǎofēijìnshìzhào
Con chim bay vào nhà là điềm báo.
相信xiāng xìn预兆yù zhào
Anh ấy tin vào điềm báo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điềm báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điềm báo" trong tiếng Trung là 预兆, đọc là yù zhào.
预兆 nghĩa là gì?
预兆 (yù zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "điềm báo".
预兆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预兆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预兆 như thế nào?
Ví dụ: 鸟飞进屋里是个预兆。 (Con chim bay vào nhà là điềm báo.); 他相信预兆。 (Anh ấy tin vào điềm báo.).

Muốn nhớ "预兆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí