"trao giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao giải" trong tiếng Trung là 颁奖, đọc là bān jiǎng.
颁奖 nghĩa là gì?
颁奖 (bān jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao giải".
颁奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颁奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颁奖 như thế nào?
Ví dụ: 组委会明天将颁奖。 (Ban tổ chức sẽ trao giải vào ngày mai.); 她获得了颁奖一等奖。 (Cô ấy được trao giải nhất.).