"la bàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"la bàn" trong tiếng Trung là 指南针, đọc là zhǐ nán zhēn.
指南针 nghĩa là gì?
指南针 (zhǐ nán zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "la bàn".
指南针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指南针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指南针 như thế nào?
Ví dụ: 我进森林时带了指南针。 (Tôi mang theo la bàn khi đi rừng.); 指南针帮助辨别方向。 (La bàn giúp xác định phương hướng.).