YiWordsYiWords

zhǐnánzhēn

la bàn

danh từ tiếng Trung
指南针 la bàn

Cụm từ thường dùng

yòngzhǐnánzhēn
dùng la bàn
diànzhǐnánzhēn
la bàn điện tử

Câu ví dụ

jìnsēnlínshídàilezhǐnánzhēn
Tôi mang theo la bàn khi đi rừng.
zhǐnánzhēnbāngzhùbiànbiéfāngxiàng
La bàn giúp xác định phương hướng.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"la bàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"la bàn" trong tiếng Trung là 指南针, đọc là zhǐ nán zhēn.
指南针 nghĩa là gì?
指南针 (zhǐ nán zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "la bàn".
指南针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指南针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指南针 như thế nào?
Ví dụ: 我进森林时带了指南针。 (Tôi mang theo la bàn khi đi rừng.); 指南针帮助辨别方向。 (La bàn giúp xác định phương hướng.).

Muốn nhớ "指南针" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí