YiWordsYiWords

yuè

kinh nghiệm sống

danh từ tiếng Trung
阅历 kinh nghiệm sống

Cụm từ thường dùng

yuèfēng
kinh nghiệm sống phong phú
fēnxiǎngyuè
chia sẻ kinh nghiệm sống

Câu ví dụ

yǒuhěnduōyuè
Ông ấy có nhiều kinh nghiệm sống.
xiǎngxuéyuè
Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm sống.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kinh nghiệm sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh nghiệm sống" trong tiếng Trung là 阅历, đọc là yuè lì.
阅历 nghĩa là gì?
阅历 (yuè lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh nghiệm sống".
阅历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阅历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阅历 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多阅历。 (Ông ấy có nhiều kinh nghiệm sống.); 我想学习阅历。 (Tôi muốn học hỏi kinh nghiệm sống.).

Muốn nhớ "阅历" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí