YiWordsYiWords

mén

van

danh từ tiếng Trung
阀门 van

Cụm từ thường dùng

shuǐmén
van nước
kāimén
mở van

Câu ví dụ

qǐngménguānshàng
Hãy đóng van lại.
zhègeménlòushuǐle
Van này bị rò rỉ.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"van" trong tiếng Trung nói thế nào?
"van" trong tiếng Trung là 阀门, đọc là fá mén.
阀门 nghĩa là gì?
阀门 (fá mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "van".
阀门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阀门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阀门 như thế nào?
Ví dụ: 请把阀门关上。 (Hãy đóng van lại.); 这个阀门漏水了。 (Van này bị rò rỉ.).

Muốn nhớ "阀门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí