YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wén

ngửi

động từ tiếng Trung
闻 ngửi

Cụm từ thường dùng

wénhuā
ngửi hoa
wénxiāngwèi
ngửi mùi thơm

Câu ví dụ

huanwénfēixiāng
Tôi thích ngửi mùi cà phê.
xiǎoháiwénméiguīhuā
Cô bé ngửi hoa hồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngửi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngửi" trong tiếng Trung là 闻, đọc là wén.
闻 nghĩa là gì?
闻 (wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngửi".
闻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闻 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢闻咖啡香。 (Tôi thích ngửi mùi cà phê.); 小女孩闻玫瑰花。 (Cô bé ngửi hoa hồng.).

Muốn nhớ "闻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí