"ngửi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngửi" trong tiếng Trung là 闻, đọc là wén.
闻 nghĩa là gì?
闻 (wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngửi".
闻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闻 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢闻咖啡香。 (Tôi thích ngửi mùi cà phê.); 小女孩闻玫瑰花。 (Cô bé ngửi hoa hồng.).