YiWordsYiWords

yánwáng

Diêm Vương

danh từ tiếng Trung
阎王 Diêm Vương

Cụm từ thường dùng

jiànyánwáng
gặp Diêm Vương
jiànyánwáng
đi gặp Diêm Vương

Câu ví dụ

rénmenhàijiànyánwáng
Người ta sợ gặp Diêm Vương.
kāiwánxiàoshuōdàoyánwáng
Ông ấy nói đùa về Diêm Vương.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"Diêm Vương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Diêm Vương" trong tiếng Trung là 阎王, đọc là yán wáng.
阎王 nghĩa là gì?
阎王 (yán wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Diêm Vương".
阎王 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阎王 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阎王 như thế nào?
Ví dụ: 人们害怕见阎王。 (Người ta sợ gặp Diêm Vương.); 他开玩笑说到阎王。 (Ông ấy nói đùa về Diêm Vương.).

Muốn nhớ "阎王" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí