"ẩn chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn chứa" trong tiếng Trung là 蕴藏, đọc là yùn cáng.
蕴藏 nghĩa là gì?
蕴藏 (yùn cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn chứa".
蕴藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蕴藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蕴藏 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事蕴藏着许多意义。 (Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.); 这幅画蕴藏着深刻的情感。 (Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.).