YiWordsYiWords

yùncáng

ẩn chứa

động từ tiếng Trung
蕴藏 ẩn chứa

Cụm từ thường dùng

蕴藏yùn cáng秘密mì mì
ẩn chứa bí mật
蕴藏yùn cáng风险fēng xiǎn
ẩn chứa nguy cơ

Câu ví dụ

这个zhè gè故事gù shì蕴藏yùn cángzhe许多xǔ duō意义yì yì
Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.
这幅zhè fúhuà蕴藏yùn cángzhe深刻shēn kède情感qíng gǎn
Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ẩn chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn chứa" trong tiếng Trung là 蕴藏, đọc là yùn cáng.
蕴藏 nghĩa là gì?
蕴藏 (yùn cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn chứa".
蕴藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蕴藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蕴藏 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事蕴藏着许多意义。 (Câu chuyện này ẩn chứa nhiều ý nghĩa.); 这幅画蕴藏着深刻的情感。 (Bức tranh ẩn chứa cảm xúc sâu sắc.).

Muốn nhớ "蕴藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí