"hàm chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàm chứa" trong tiếng Trung là 蕴涵, đọc là yùn hán.
蕴涵 nghĩa là gì?
蕴涵 (yùn hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàm chứa".
蕴涵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蕴涵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蕴涵 như thế nào?
Ví dụ: 这首诗蕴涵着许多意义。 (Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.); 那句话蕴涵着事实。 (Câu nói đó hàm chứa sự thật.).