YiWordsYiWords

yùnhán

hàm chứa

động từ tiếng Trung
蕴涵 hàm chứa

Cụm từ thường dùng

yùnhán
hàm chứa ý nghĩa
yùnhánxìn
hàm chứa thông tin

Câu ví dụ

zhèshǒushī蕴涵yùn hánzhe许多xǔ duō意义yì yì
Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.
huà蕴涵yùn hánzhe事实shì shí
Câu nói đó hàm chứa sự thật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hàm chứa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàm chứa" trong tiếng Trung là 蕴涵, đọc là yùn hán.
蕴涵 nghĩa là gì?
蕴涵 (yùn hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàm chứa".
蕴涵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蕴涵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蕴涵 như thế nào?
Ví dụ: 这首诗蕴涵着许多意义。 (Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.); 那句话蕴涵着事实。 (Câu nói đó hàm chứa sự thật.).

Muốn nhớ "蕴涵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí