YiWordsYiWords

shǔtiáo

khoai tây chiên

danh từ tiếng Trung
薯条 khoai tây chiên

Cụm từ thường dùng

cuìshǔtiáo
khoai tây chiên giòn
chīshǔtiáo
ăn khoai tây chiên

Câu ví dụ

huanchīshǔtiáopèifānqiéjiàng
Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
shǔtiáozàikuàicāndiànhěnchángjiàn
Khoai tây chiên rất phổ biến ở các nhà hàng nhanh.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"khoai tây chiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai tây chiên" trong tiếng Trung là 薯条, đọc là shǔ tiáo.
薯条 nghĩa là gì?
薯条 (shǔ tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai tây chiên".
薯条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 薯条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 薯条 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃薯条配番茄酱。 (Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà.); 薯条在快餐店很常见。 (Khoai tây chiên rất phổ biến ở các nhà hàng nhanh.).

Muốn nhớ "薯条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí