"bạc hà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạc hà" trong tiếng Trung là 薄荷, đọc là bò he.
薄荷 nghĩa là gì?
薄荷 (bò he) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạc hà".
薄荷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 薄荷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 薄荷 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢薄荷味。 (Tôi thích vị bạc hà.); 她每天晚上喝薄荷茶。 (Cô ấy uống trà bạc hà mỗi tối.).