YiWordsYiWords

he

bạc hà

danh từ tiếng Trung
薄荷 bạc hà

Cụm từ thường dùng

薄荷bò hé
lá bạc hà
薄荷bò héchá
trà bạc hà

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān薄荷bò héwèi
Tôi thích vị bạc hà.
每天měi tiān晚上wǎn shang薄荷bò héchá
Cô ấy uống trà bạc hà mỗi tối.

Cây xanh trong vườn

Câu hỏi thường gặp

"bạc hà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạc hà" trong tiếng Trung là 薄荷, đọc là bò he.
薄荷 nghĩa là gì?
薄荷 (bò he) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạc hà".
薄荷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 薄荷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 薄荷 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢薄荷味。 (Tôi thích vị bạc hà.); 她每天晚上喝薄荷茶。 (Cô ấy uống trà bạc hà mỗi tối.).

Muốn nhớ "薄荷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí