YiWordsYiWords

Cùng cách viết:蔬菜

shūcài

rau

danh từ tiếng Trung
蔬菜 rau

Cụm từ thường dùng

绿shūcài
rau xanh
shēngchīshūcài
rau sống

Câu ví dụ

měitiānchīhěnduōshūcài
Tôi ăn nhiều rau mỗi ngày.
shìchǎngshàngdeshūcàihěnxīnxiān
Rau ở chợ rất tươi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "rau", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"rau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rau" trong tiếng Trung là 蔬菜, đọc là shū cài.
蔬菜 nghĩa là gì?
蔬菜 (shū cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "rau".
蔬菜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蔬菜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蔬菜 như thế nào?
Ví dụ: 我每天吃很多蔬菜。 (Tôi ăn nhiều rau mỗi ngày.); 市场上的蔬菜很新鲜。 (Rau ở chợ rất tươi.).

Muốn nhớ "蔬菜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí