YiWordsYiWords

yùnwèi

vẻ hấp dẫn

danh từ tiếng Trung
韵味 vẻ hấp dẫn

Cụm từ thường dùng

yùnwèi
vẻ hấp dẫn riêng
shényùnwèi
vẻ hấp dẫn bí ẩn

Câu ví dụ

yǒu一种yī zhǒnghěn独特dú tède韵味yùn wèi
Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.
zhèhuà散发sàn fāzhe非凡fēi fánde韵味yùn wèi
Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vẻ hấp dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẻ hấp dẫn" trong tiếng Trung là 韵味, đọc là yùn wèi.
韵味 nghĩa là gì?
韵味 (yùn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẻ hấp dẫn".
韵味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 韵味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 韵味 như thế nào?
Ví dụ: 她有一种很独特的韵味。 (Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.); 这幅画散发着非凡的韵味。 (Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.).

Muốn nhớ "韵味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí