"trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang" trong tiếng Trung là 页, đọc là yè.
页 nghĩa là gì?
页 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang".
页 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 页 ngay trên trang này.
Đặt câu với 页 như thế nào?
Ví dụ: 翻到下一页。 (Lật sang trang tiếp theo.); 这本书有200页。 (Cuốn sách này có 200 trang.).