YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

trang

danh từ tiếng Trung
页 trang

Cụm từ thường dùng

shū
trang sách
shǒu
trang đầu

Câu ví dụ

fāndàoxià
Lật sang trang tiếp theo.
zhèběnshūyǒu200
Cuốn sách này có 200 trang.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang" trong tiếng Trung là 页, đọc là yè.
页 nghĩa là gì?
页 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang".
页 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 页 ngay trên trang này.
Đặt câu với 页 như thế nào?
Ví dụ: 翻到下一页。 (Lật sang trang tiếp theo.); 这本书有200页。 (Cuốn sách này có 200 trang.).

Muốn nhớ "页" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí