YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dǐng

đỉnh

danh từ tiếng Trung
顶 đỉnh

Cụm từ thường dùng

shāndǐng
đỉnh núi
gāodǐng
đỉnh cao

Câu ví dụ

menshàngleshāndǐng
Chúng tôi leo lên đỉnh núi.
dàoshìdǐngfēng
Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đỉnh" trong tiếng Trung là 顶, đọc là dǐng.
顶 nghĩa là gì?
顶 (dǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỉnh".
顶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顶 như thế nào?
Ví dụ: 我们爬上了山顶。 (Chúng tôi leo lên đỉnh núi.); 他达到事业顶峰。 (Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.).

Muốn nhớ "顶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí