YiWordsYiWords

zhāngchéng

điều lệ

danh từ tiếng Trung
章程 điều lệ

Cụm từ thường dùng

gōngzhāngchéng
điều lệ công ty
xiūgǎizhāngchéng
sửa đổi điều lệ

Câu ví dụ

menyàozūnshǒuzhāngchéng
Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.
xīnzhāngchéngjīngtōngguò
Điều lệ mới đã được thông qua.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"điều lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều lệ" trong tiếng Trung là 章程, đọc là zhāng chéng.
章程 nghĩa là gì?
章程 (zhāng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều lệ".
章程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 章程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 章程 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要遵守章程。 (Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.); 新章程已经通过。 (Điều lệ mới đã được thông qua.).

Muốn nhớ "章程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí