"ủi đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủi đồ" trong tiếng Trung là 熨衣服, đọc là yùn yī fu.
熨衣服 nghĩa là gì?
熨衣服 (yùn yī fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủi đồ".
熨衣服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熨衣服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熨衣服 như thế nào?
Ví dụ: 我上班前要熨衣服。 (Tôi phải ủi đồ trước khi đi làm.); 妈妈正在房间里熨衣服。 (Mẹ đang ủi đồ trong phòng.).