"thảm họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm họa" trong tiếng Trung là 灾难, đọc là zāi nàn.
灾难 nghĩa là gì?
灾难 (zāi nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm họa".
灾难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灾难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灾难 như thế nào?
Ví dụ: 洪水是一场灾难。 (Lũ lụt là một thảm họa.); 我们要预防灾难。 (Chúng ta phải phòng tránh thảm họa.).