YiWordsYiWords

zāinàn

thảm họa

danh từ tiếng Trung
灾难 thảm họa

Cụm từ thường dùng

自然zì rán灾难zāi nàn
thảm họa thiên nhiên
避免bì miǎn灾难zāi nàn
tránh thảm họa

Câu ví dụ

洪水hóng shuǐshì一场yī chǎng灾难zāi nàn
Lũ lụt là một thảm họa.
我们wǒ menyào预防yù fáng灾难zāi nàn
Chúng ta phải phòng tránh thảm họa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thảm họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảm họa" trong tiếng Trung là 灾难, đọc là zāi nàn.
灾难 nghĩa là gì?
灾难 (zāi nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảm họa".
灾难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灾难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灾难 như thế nào?
Ví dụ: 洪水是一场灾难。 (Lũ lụt là một thảm họa.); 我们要预防灾难。 (Chúng ta phải phòng tránh thảm họa.).

Muốn nhớ "灾难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí