YiWordsYiWords

zhuó

nóng rực

tính từ tiếng Trung
灼热 nóng rực

Cụm từ thường dùng

zhuódetàiyáng
nóng rực mặt trời
zhuódehuǒyàn
nóng rực ngọn lửa

Câu ví dụ

tàiyángzàitóudǐngzhuó
Mặt trời nóng rực trên đầu.
huǒyànzhěngzhuóránshāo
Ngọn lửa nóng rực cháy suốt đêm.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"nóng rực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng rực" trong tiếng Trung là 灼热, đọc là zhuó rè.
灼热 nghĩa là gì?
灼热 (zhuó rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng rực".
灼热 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灼热 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灼热 như thế nào?
Ví dụ: 太阳在头顶灼热。 (Mặt trời nóng rực trên đầu.); 火焰整夜灼热燃烧。 (Ngọn lửa nóng rực cháy suốt đêm.).

Muốn nhớ "灼热" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí