"vùng thiên tai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vùng thiên tai" trong tiếng Trung là 灾区, đọc là zāi qū.
灾区 nghĩa là gì?
灾区 (zāi qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vùng thiên tai".
灾区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灾区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灾区 như thế nào?
Ví dụ: 许多人前往灾区支援。 (Nhiều người đến giúp vùng thiên tai.); 政府救助灾区。 (Chính phủ cứu trợ vùng thiên tai.).