"rực rỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rực rỡ" trong tiếng Trung là 灿烂, đọc là càn làn.
灿烂 nghĩa là gì?
灿烂 (càn làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rực rỡ".
灿烂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灿烂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灿烂 như thế nào?
Ví dụ: 花园里的花开得很灿烂。 (Hoa nở rực rỡ trong vườn.); 她穿着灿烂的裙子。 (Cô ấy mặc váy rực rỡ.).