YiWordsYiWords

cànlàn

rực rỡ

tính từ tiếng Trung
灿烂 rực rỡ

Cụm từ thường dùng

cǎicànlàn
màu sắc rực rỡ
guāngmángcànlàn
ánh sáng rực rỡ

Câu ví dụ

花园huā yuándehuākāidehěn灿烂càn làn
Hoa nở rực rỡ trong vườn.
穿chuānzhe灿烂càn lànde裙子qún zi
Cô ấy mặc váy rực rỡ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"rực rỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rực rỡ" trong tiếng Trung là 灿烂, đọc là càn làn.
灿烂 nghĩa là gì?
灿烂 (càn làn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rực rỡ".
灿烂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灿烂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灿烂 như thế nào?
Ví dụ: 花园里的花开得很灿烂。 (Hoa nở rực rỡ trong vườn.); 她穿着灿烂的裙子。 (Cô ấy mặc váy rực rỡ.).

Muốn nhớ "灿烂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí