YiWordsYiWords

zēngjiā

tăng

động từ tiếng Trung
增加 tăng

Cụm từ thường dùng

jiàzēngjiā
tăng giá
增加zēng jiā数量shù liàng
tăng số lượng

Câu ví dụ

yóujiàyòuzēngjiāle
Giá xăng lại tăng.
gōngxiǎngzēngjiāshōu
Công ty muốn tăng doanh thu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng" trong tiếng Trung là 增加, đọc là zēng jiā.
增加 nghĩa là gì?
增加 (zēng jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng".
增加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 增加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 增加 như thế nào?
Ví dụ: 油价又增加了。 (Giá xăng lại tăng.); 公司想增加收入。 (Công ty muốn tăng doanh thu.).

Muốn nhớ "增加" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí