YiWordsYiWords

yǔn

cho phép

động từ tiếng Trung
允许 cho phép

Cụm từ thường dùng

yǔnjìn
cho phép vào
yǔnxiūxi
cho phép nghỉ

Câu ví dụ

yǔnwán
Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.
méiyǒurényǔnzuòjiànshì
Không ai cho phép anh làm điều đó.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"cho phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho phép" trong tiếng Trung là 允许, đọc là yǔn xǔ.
允许 nghĩa là gì?
允许 (yǔn xǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho phép".
允许 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 允许 ngay trên trang này.
Đặt câu với 允许 như thế nào?
Ví dụ: 父母允许我去玩。 (Bố mẹ cho phép tôi đi chơi.); 没有人允许你做那件事。 (Không ai cho phép anh làm điều đó.).

Muốn nhớ "允许" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí