YiWordsYiWords

jué

từ chối

động từ tiếng Trung
拒绝 từ chối

Cụm từ thường dùng

juéyāoqǐng
từ chối lời mời
juégǎnqíng
từ chối tình cảm

Câu ví dụ

juélebiǎobái
Cô ấy từ chối lời tỏ tình.
xiǎngbèijué
Tôi không muốn bị từ chối.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"từ chối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ chối" trong tiếng Trung là 拒绝, đọc là jù jué.
拒绝 nghĩa là gì?
拒绝 (jù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ chối".
拒绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拒绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拒绝 như thế nào?
Ví dụ: 她拒绝了表白。 (Cô ấy từ chối lời tỏ tình.); 我不想被拒绝。 (Tôi không muốn bị từ chối.).

Muốn nhớ "拒绝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí