"từ chối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ chối" trong tiếng Trung là 拒绝, đọc là jù jué.
拒绝 nghĩa là gì?
拒绝 (jù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ chối".
拒绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拒绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拒绝 như thế nào?
Ví dụ: 她拒绝了表白。 (Cô ấy từ chối lời tỏ tình.); 我不想被拒绝。 (Tôi không muốn bị từ chối.).