YiWordsYiWords

Cùng cách viết:共计公鸡

gōng

tấn công

động từ tiếng Trung
攻击 tấn công

Cụm từ thường dùng

gōngduìshǒu
tấn công đối thủ
liángōng
tấn công liên tục

Câu ví dụ

我们wǒ men现在xiàn zài需要xū yào进行jìn xíng攻击gōng jī
Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.
攻击gōng jīdehěnměng
Anh ấy tấn công rất mạnh.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"tấn công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấn công" trong tiếng Trung là 攻击, đọc là gōng jī.
攻击 nghĩa là gì?
攻击 (gōng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấn công".
攻击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 攻击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 攻击 như thế nào?
Ví dụ: 我们现在需要进行攻击。 (Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.); 他攻击得很猛。 (Anh ấy tấn công rất mạnh.).

Muốn nhớ "攻击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí